Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 手待ち(てまち) là gì?

Đứng chờ (người không có việc) (Waiting (idle operator))

Thông tin thuật ngữ 手待ち
Thuật ngữ手待ち
Cách đọcてまち
Hán-ViệtTHỦ ĐÃI
Nghĩa tiếng ViệtĐứng chờ (người không có việc)
Tiếng AnhWaiting (idle operator)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Người làm phải đứng chờ, không có việc: chờ máy chạy xong, chờ hàng từ công đoạn trước, chờ chỉ thị. Là một trong bảy loại ムダ. Thấy người đứng chờ ở một công đoạn thường là dấu hiệu công đoạn phía trước đang là nút cổ chai.

Lưu ý & thực tế

Nói về máy thì dùng 待機 hay 停止; 手待ち là nói về NGƯỜI.

Câu ví dụ trong công việc

Công đoạn trước bị chậm nên người bên lắp ráp đang phải đứng chờ.

Thời gian đứng chờ máy gia công xong, tôi tận dụng để kiểm tra hàng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe