Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 躾(しつけ) là gì?

Kỷ luật, tạo thói quen (chữ S thứ năm của 5S) (Sustain, discipline (shitsuke))

Thông tin thuật ngữ 躾
Thuật ngữ躾
Cách đọcしつけ
Nghĩa tiếng ViệtKỷ luật, tạo thói quen (chữ S thứ năm của 5S)
Tiếng AnhSustain, discipline (shitsuke)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chữ S thứ năm: tạo thói quen tự giác làm đúng quy định đã đặt ra — đeo đồ bảo hộ, cất dụng cụ về chỗ, không để đồ trên lối đi — kể cả khi không ai nhìn. Là chữ S khó nhất, vì bốn chữ trước chỉ giữ được khi mọi người đã quen.

Lưu ý & thực tế

Nghĩa thường ngày là "dạy dỗ, rèn nếp" (cho trẻ con). Chữ 躾 do người Nhật tự tạo (身 + 美: nết đẹp của thân) và không nằm trong bảng chữ Hán thường dùng (常用漢字), nên văn bản hay viết bằng kana: しつけ.

Câu ví dụ trong công việc

5S không duy trì được là do chưa tạo được thói quen tự giác.

Để rèn nếp, mỗi sáng chúng tôi đọc to một quy định.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe