Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 標準化(ひょうじゅんか) là gì?

Chuẩn hoá (Standardization)

Thông tin thuật ngữ 標準化
Thuật ngữ標準化
Cách đọcひょうじゅんか
Hán-ViệtTIÊU CHUẨN HOÁ
Nghĩa tiếng ViệtChuẩn hoá
Tiếng AnhStandardization
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chốt cách làm đã được chứng minh là tốt thành quy định chung — ghi vào tài liệu hướng dẫn, bảng kiểm, bản vẽ, đào tạo cho mọi người — để ai làm, ca nào làm cũng ra như nhau. Cải tiến mà không 標準化 thì vài tuần sau mọi người lại quay về cách cũ.

Lưu ý & thực tế

Trong báo cáo lỗi, 標準化 thường là bước cuối của biện pháp, cùng với 歯止め và 水平展開.

Câu ví dụ trong công việc

Cách này không có vấn đề gì thì sẽ chuẩn hoá và hướng dẫn cho mọi người.

Vì chưa được chuẩn hoá nên mỗi người làm một kiểu.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe