Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ ポカヨケ là gì?
Cơ cấu chống sai (poka-yoke) (Poka-yoke, mistake-proofing)
| Thuật ngữ | ポカヨケ |
|---|---|
| Cách đọc | ポカヨケ |
| Nghĩa tiếng Việt | Cơ cấu chống sai (poka-yoke) |
| Tiếng Anh | Poka-yoke, mistake-proofing |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cơ cấu hoặc đồ gá làm cho thao tác sai KHÔNG THỂ xảy ra hoặc bị phát hiện ngay: chi tiết lắp ngược thì không vào, thiếu ốc thì máy không chạy… Ghép từ ポカ (sơ suất) và よけ (tránh).
Lưu ý & thực tế
Trong báo cáo phòng tái phát, ポカヨケ được đánh giá cao hơn "đào tạo lại công nhân" vì không phụ thuộc vào sự chú ý của con người.
Câu ví dụ trong công việc
逆向きに入らないように、治具にポカヨケを付けました。
Để không lắp ngược được, tôi đã gắn cơ cấu chống sai vào đồ gá.
ポカヨケがきちんと動いているか、毎日点検しています。
Ngày nào chúng tôi cũng kiểm tra cơ cấu chống sai có hoạt động đúng không.