Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 三現主義 là gì?
Nguyên tắc ba hiện (hiện trường, hiện vật, hiện thực) (Three actuals principle (sangen shugi))
| Thuật ngữ | 三現主義 |
|---|---|
| Cách đọc | さんげんしゅぎ |
| Hán-Việt | TAM HIỆN CHỦ NGHĨA |
| Nghĩa tiếng Việt | Nguyên tắc ba hiện (hiện trường, hiện vật, hiện thực) |
| Tiếng Anh | Three actuals principle (sangen shugi) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Ra tận 現場 (hiện trường), xem 現物 (vật thật), nắm 現実 (thực tế) trước khi kết luận — không phán đoán chỉ từ báo cáo hay số liệu trên máy tính. Khi có lỗi, câu đầu tiên của sếp Nhật hay là: đã xuống xem hàng thật chưa?
Lưu ý & thực tế
Thêm 原理 (nguyên lý) và 原則 (nguyên tắc) thành 5ゲン主義. Toyota hay nói gần nghĩa là 現地現物 (げんちげんぶつ).
Câu ví dụ trong công việc
三現主義で、まず現場に行って不良の現物を見てください。
Theo nguyên tắc ba hiện, trước hết hãy xuống hiện trường xem hàng lỗi.
報告書だけで判断しないで、三現主義を守りましょう。
Đừng chỉ dựa vào báo cáo mà kết luận, hãy giữ nguyên tắc ba hiện.