Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 5S là gì?
5S (sàng lọc, sắp xếp, vệ sinh, giữ sạch, kỷ luật) (5S)
| Thuật ngữ | 5S |
|---|---|
| Cách đọc | ゴエス |
| Nghĩa tiếng Việt | 5S (sàng lọc, sắp xếp, vệ sinh, giữ sạch, kỷ luật) |
| Tiếng Anh | 5S |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Năm việc cơ bản giữ nơi làm việc gọn gàng, an toàn: 整理 (せいり, sàng lọc), 整頓 (せいとん, sắp xếp), 清掃 (せいそう, vệ sinh), 清潔 (せいけつ, giữ sạch), 躾 (しつけ, tạo thói quen). Là nền móng của mọi hoạt động cải tiến ở nhà máy Nhật.
Lưu ý & thực tế
整理 và 整頓 hay bị nhầm: 整理 là BỎ thứ không cần; 整頓 là XẾP thứ cần dùng vào chỗ cố định, dễ lấy.
Câu ví dụ trong công việc
5Sができていない職場では、不良も増えます。
Nơi làm việc không làm tốt 5S thì hàng lỗi cũng tăng.
毎週金曜日の午後に、5Sの時間があります。
Chiều thứ Sáu hằng tuần có giờ làm 5S.