Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 整理(せいり) là gì?

Sàng lọc (chữ S thứ nhất của 5S) (Sort (seiri))

Thông tin thuật ngữ 整理
Thuật ngữ整理
Cách đọcせいり
Hán-ViệtCHỈNH LÝ
Nghĩa tiếng ViệtSàng lọc (chữ S thứ nhất của 5S)
Tiếng AnhSort (seiri)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chữ S đầu tiên của 5S: chia ra thứ cần và thứ không cần ở chỗ làm, rồi BỎ thứ không cần đi — dụng cụ hỏng, đồ gá của mã đã ngừng, giấy tờ cũ. Không bỏ bớt trước thì sắp xếp kiểu gì cũng chật.

Lưu ý & thực tế

Ngoài 5S, 整理 còn nghĩa là "sắp lại cho gọn" thông tin, giấy tờ: 内容を整理する = tóm gọn nội dung. Trong 5S thì nghĩa hẹp: BỎ thứ không cần — đừng nhầm với 整頓.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã dọn bỏ những đồ gá không dùng tới, làm trống kệ.

Khi sàng lọc, chúng tôi lấy mốc: đồ đã nửa năm không dùng thì bỏ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe