Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 標準作業 là gì?
Thao tác chuẩn (Standardized work)
| Thuật ngữ | 標準作業 |
|---|---|
| Cách đọc | ひょうじゅんさぎょう |
| Hán-Việt | TIÊU CHUẨN TÁC NGHIỆP |
| Nghĩa tiếng Việt | Thao tác chuẩn |
| Tiếng Anh | Standardized work |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cách làm tốt nhất hiện tại được chốt lại làm chuẩn cho mọi người, theo ba yếu tố: nhịp (タクトタイム), trình tự thao tác, và lượng hàng chờ tối thiểu tại chỗ làm (標準手持ち). Có 標準作業 thì mới so được làm đúng hay sai, và mới có chỗ để cải tiến tiếp.
Lưu ý & thực tế
Khác 作業手順書 (tài liệu hướng dẫn từng bước): 標準作業 là cả cách làm chuẩn, gồm nhịp và số hàng chờ, thường thể hiện bằng 標準作業票 dán ở chỗ làm. Câu quen thuộc: 「標準なきところに改善なし」 (không có chuẩn thì không có cải tiến).
Câu ví dụ trong công việc
標準作業どおりにやらないと、品質が安定しません。
Không làm đúng thao tác chuẩn thì chất lượng không ổn định.
改善した内容で、標準作業を書き直してください。
Hãy viết lại thao tác chuẩn theo nội dung đã cải tiến.