Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 自働化(じどうか) là gì?

Tự dừng khi có bất thường (jidoka) (Jidoka (autonomation))

Thông tin thuật ngữ 自働化
Thuật ngữ自働化
Cách đọcじどうか
Hán-ViệtTỰ ĐỘNG HOÁ
Nghĩa tiếng ViệtTự dừng khi có bất thường (jidoka)
Tiếng AnhJidoka (autonomation)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Trụ cột thứ hai của Toyota: máy (và cả người) tự DỪNG ngay khi có bất thường, để không làm ra hàng lỗi hàng loạt và để vấn đề lộ ra mà sửa tận gốc. Viết bằng chữ 働 có bộ nhân đứng — "tự động hoá có trí khôn của con người".

Lưu ý & thực tế

Cùng đọc じどうか và cùng Hán-Việt với 自動化 (tự động hoá thông thường) — Toyota gọi là ニンベンのついた自働化 ("tự động hoá" có thêm bộ nhân, tức thêm trí khôn con người). Viết báo cáo thì chú ý chọn đúng chữ.

Câu ví dụ trong công việc

Máy dập này có cơ chế tự dừng khi có bất thường, theo tinh thần jidoka.

Theo cách nghĩ jidoka, quan trọng nhất là không để hàng lỗi chảy sang công đoạn sau.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe