Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 危険予知 là gì?
Dự đoán nguy hiểm (Hazard prediction)
| Thuật ngữ | 危険予知 |
|---|---|
| Cách đọc | きけんよち |
| Hán-Việt | NGUY HIỂM DỰ TRI |
| Nghĩa tiếng Việt | Dự đoán nguy hiểm |
| Tiếng Anh | Hazard prediction |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Đoán trước chỗ nào trong việc sắp làm có thể gây tai nạn, để phòng trước khi bắt tay vào. Là gốc của KY活動 (KY = きけん・よち): trước mỗi việc, nhất là việc khác thường như sửa máy, thay khuôn, cả nhóm cùng nêu nguy hiểm rồi chốt cách phòng.
Lưu ý & thực tế
Bài luyện bằng tranh tình huống gọi là 危険予知訓練 (KYT). 予知 (dự tri) = biết trước, cùng chữ với 予知保全.
Câu ví dụ trong công việc
作業の前に、危険予知をしてから始めましょう。
Trước khi làm, hãy dự đoán nguy hiểm rồi mới bắt đầu.
新しい人には、まず危険予知の訓練を受けてもらいます。
Người mới thì trước hết sẽ học buổi luyện dự đoán nguy hiểm.