Tiếng Nhật Xây dựng · 施工管理・工程
Thuật ngữ Quản lý thi công & tiến độ — 施工管理・工程
Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Quản lý thi công & tiến độ (施工管理・工程) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Xây dựng.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| 施工管理 せこうかんり | Quản lý thi công Construction management | Cốt lõi |
| 現場監督 げんばかんとく | Giám sát công trường (kỹ sư hiện trường) Site supervisor | Cốt lõi |
| 工程表 こうていひょう | Bảng tiến độ Construction schedule | Cốt lõi |
| 工期 こうき | Thời hạn thi công Construction period | Cốt lõi |
| 施工計画書 せこうけいかくしょ | Bản kế hoạch thi công Construction plan (document) | Thường gặp |
| 出来形 できがた | Kích thước hoàn thành thực tế As-built dimensions | Chuyên sâu |
| 着工 ちゃっこう | Khởi công Start of construction | Thường gặp |
| 竣工 しゅんこう | Hoàn công Completion | Thường gặp |
| 工程 こうてい | Tiến độ (thi công) Schedule, construction progress | Cốt lõi |
| 工程管理 こうていかんり | Quản lý tiến độ Schedule management | Cốt lõi |
| 週間工程表 しゅうかんこうていひょう | Bảng tiến độ tuần Weekly schedule | Cốt lõi |
| バーチャート バーチャート | Biểu đồ thanh ngang (tiến độ) Bar chart schedule | Thường gặp |
| ネットワーク工程表 ネットワークこうていひょう | Sơ đồ mạng tiến độ Network schedule (arrow diagram) | Chuyên sâu |
| クリティカルパス クリティカルパス | Đường găng Critical path | Chuyên sâu |
| 工程調整 こうていちょうせい | Điều phối tiến độ (giữa các đội) Schedule coordination | Cốt lõi |
| 進捗 しんちょく | Tiến triển, mức độ hoàn thành Progress | Cốt lõi |
| 挽回 ばんかい | Bù lại (tiến độ bị chậm) Catching up (on schedule) | Thường gặp |
| 前倒し まえだおし | Làm sớm hơn kế hoạch Moving ahead of schedule | Thường gặp |
| 突貫工事 とっかんこうじ | Thi công gấp rút, chạy nước rút Rush work | Thường gặp |
| 予備日 よびび | Ngày dự phòng Buffer day | Thường gặp |
| 工区 こうく | Khu thi công (phân khu) Construction zone, section | Thường gặp |
| 段取り だんどり | Chuẩn bị, sắp xếp trước Preparation, arrangements | Cốt lõi |
| 手配 てはい | Sắp xếp, đặt trước (người, máy, vật tư) Arranging (workers, equipment, materials) | Cốt lõi |
| 資材 しざい | Vật tư, vật liệu Materials | Cốt lõi |
| 搬入 はんにゅう | Chở (vật tư, máy) vào công trường Delivery to site | Cốt lõi |
| 揚重 ようじゅう | Cẩu, nâng vật tư lên cao Lifting (materials) | Chuyên sâu |
| 仮設 かせつ | Hạng mục tạm (phục vụ thi công) Temporary works | Cốt lõi |
| 施工 せこう | Thi công Construction work, execution | Cốt lõi |
| 施工要領書 せこうようりょうしょ | Hướng dẫn thi công chi tiết Method statement | Thường gặp |
| 作業指示 さぎょうしじ | Giao việc, chỉ thị công việc Work instruction | Cốt lõi |
| 手待ち てまち | Ngồi chờ việc Idle waiting time | Thường gặp |
| 後工程 あとこうてい | Phần việc làm sau, đội làm sau Following work, next trade | Thường gặp |
| 工種 こうしゅ | Loại công việc (hạng mục chuyên môn) Type of work, trade | Thường gặp |
| 人工 にんく | Công (một người làm một ngày) Man-day | Thường gặp |
| 打ち合わせ うちあわせ | Họp bàn, trao đổi công việc Meeting, discussion | Cốt lõi |
| 報連相 ほうれんそう | Báo cáo – liên lạc – xin ý kiến Report, inform, consult | Cốt lõi |
| 作業日報 さぎょうにっぽう | Báo cáo công việc hằng ngày Daily work report | Cốt lõi |
| 承認 しょうにん | Phê duyệt, chấp thuận Approval | Cốt lõi |
| 所長 しょちょう | Chỉ huy trưởng công trường Site manager | Cốt lõi |
| 職人 しょくにん | Thợ (có tay nghề) Skilled worker, craftsman | Cốt lõi |
| 作業所 さぎょうしょ | Công trường (cách gọi trong công ty thầu lớn) Site (term used inside general contractors) | Chuyên sâu |
| 現場代理人 げんばだいりにん | Người đại diện nhà thầu tại công trường Site agent (contractor’s representative) | Chuyên sâu |
| 主任技術者 しゅにんぎじゅつしゃ | Kỹ sư phụ trách kỹ thuật (bắt buộc theo luật) Chief engineer (statutory) | Chuyên sâu |
| 近隣対策 きんりんたいさく | Công tác với dân cư xung quanh Neighborhood relations | Thường gặp |
| 品質管理 ひんしつかんり | Quản lý chất lượng Quality control | Cốt lõi |
| 工事写真 こうじしゃしん | Ảnh chụp thi công Construction photos | Cốt lõi |
| 黒板 こくばん | Bảng thông tin khi chụp ảnh thi công Photo board | Cốt lõi |
| 写真管理 しゃしんかんり | Quản lý ảnh thi công Photo record management | Thường gặp |
| チェックシート チェックシート | Phiếu kiểm tra Checklist | Thường gặp |
| 配筋検査 はいきんけんさ | Kiểm tra cốt thép (trước khi đổ bê tông) Rebar inspection | Cốt lõi |
| 社内検査 しゃないけんさ | Kiểm tra nội bộ (của nhà thầu) In-house inspection | Thường gặp |
| 立会検査 たちあいけんさ | Kiểm tra có chứng kiến Witnessed inspection | Thường gặp |
| 指摘事項 してきじこう | Điểm bị chỉ ra (khi kiểm tra) Inspection findings | Cốt lõi |
| 是正 ぜせい | Khắc phục, sửa cho đúng Corrective action | Cốt lõi |
| 手直し てなおし | Sửa lại (chỗ chưa đạt) Touch-up, fixing | Cốt lõi |
| 手戻り てもどり | Làm lại (phải quay lại bước trước) Rework | Cốt lõi |
| 施工不良 せこうふりょう | Lỗi thi công Defective workmanship | Thường gặp |
| 許容差 きょようさ | Sai số cho phép Tolerance | Chuyên sâu |
| 中間検査 ちゅうかんけんさ | Kiểm tra giữa kỳ Interim inspection | Thường gặp |
| 竣工検査 しゅんこうけんさ | Kiểm tra hoàn công Completion inspection | Thường gặp |
| 完了検査 かんりょうけんさ | Kiểm tra hoàn thành (theo luật xây dựng) Completion inspection (Building Standards Act) | Chuyên sâu |
| ダメ工事 ダメこうじ | Phần việc còn sót cuối công trình Leftover punch-list work | Chuyên sâu |