Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 出来形 là gì?
Kích thước hoàn thành thực tế (As-built dimensions)
| Thuật ngữ | 出来形 |
|---|---|
| Cách đọc | できがた |
| Hán-Việt | XUẤT LAI HÌNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Kích thước hoàn thành thực tế |
| Tiếng Anh | As-built dimensions |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hình dạng, kích thước thực tế của phần đã thi công xong — đo lại rồi so với bản vẽ xem có nằm trong sai số cho phép không. Kết quả ghi vào bảng quản lý (出来形管理表) kèm ảnh chụp. Gặp nhiều nhất ở công trình hạ tầng (土木).
Lưu ý & thực tế
Rất dễ nhầm với 出来高: 出来形 là "làm ra có đúng kích thước không", 出来高 là "làm được bao nhiêu (tiền, khối lượng)".
Câu ví dụ trong công việc
型枠を外したら、出来形を測って記録してください。
Tháo cốp pha xong thì đo kích thước thực tế và ghi lại nhé.
出来形が図面の許容範囲に入っているか、確認しました。
Tôi đã kiểm tra kích thước thực tế có nằm trong phạm vi cho phép của bản vẽ không.