Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 施工管理(せこうかんり) là gì?

Quản lý thi công (Construction management)

Thông tin thuật ngữ 施工管理
Thuật ngữ施工管理
Cách đọcせこうかんり
Hán-ViệtTHI CÔNG QUẢN LÝ
Nghĩa tiếng ViệtQuản lý thi công
Tiếng AnhConstruction management
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Toàn bộ công việc của kỹ sư ở công trường để công trình xong đúng chất lượng, đúng chi phí, đúng hạn và an toàn — người Nhật gọi là bốn mảng quản lý: 品質 (chất lượng), 原価 (chi phí), 工程 (tiến độ), 安全 (an toàn). Kỹ sư không trực tiếp cầm dụng cụ mà lo cho thợ có đủ bản vẽ, vật tư và điều kiện an toàn để làm đúng.

Lưu ý & thực tế

施工 trong ngành xây dựng đọc là せこう; từ điển có ghi cả しこう nhưng ở công trường gần như ai cũng nói せこう. Chứng chỉ quốc gia của nghề này là 施工管理技士.

Câu ví dụ trong công việc

Trong quản lý thi công, có bốn thứ phải quản lý: chất lượng, chi phí, tiến độ và an toàn.

Sang năm tôi muốn lấy chứng chỉ kỹ sư quản lý thi công.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe