Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 竣工(しゅんこう) là gì?

Hoàn công (Completion)

Thông tin thuật ngữ 竣工
Thuật ngữ竣工
Cách đọcしゅんこう
Hán-ViệtTHUÂN CÔNG
Nghĩa tiếng ViệtHoàn công
Tiếng AnhCompletion
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Công trình xây xong. Sau 竣工 còn kiểm tra hoàn công (竣工検査) của cơ quan, của bên giám sát và của chủ đầu tư, sửa những điểm bị chỉ ra (手直し), rồi mới bàn giao (引き渡し).

Lưu ý & thực tế

完成 cũng nghĩa là xong nhưng là từ chung; giấy tờ và lễ ở công trường dùng 竣工 (竣工式, 竣工図). Chữ 竣 hầu như chỉ gặp trong ngành, nên học riêng.

Câu ví dụ trong công việc

Những chỗ bị chỉ ra trong đợt kiểm tra hoàn công, trong tuần này chúng tôi sẽ sửa.

Còn 3 tháng nữa là hoàn công, nên tiến độ phần nội thất là quan trọng nhất.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe