Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 作業所 là gì?
Công trường (cách gọi trong công ty thầu lớn) (Site (term used inside general contractors))
| Thuật ngữ | 作業所 |
|---|---|
| Cách đọc | さぎょうしょ |
| Hán-Việt | TÁC NGHIỆP SỞ |
| Nghĩa tiếng Việt | Công trường (cách gọi trong công ty thầu lớn) |
| Tiếng Anh | Site (term used inside general contractors) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ở nhiều tổng thầu lớn tại Nhật, mỗi công trường là một 作業所 — đơn vị tổ chức có 所長 đứng đầu. Văn bản nội bộ ghi tên công trường kèm chữ 作業所 thay cho 現場, và 所長 thực chất là 作業所長.
Lưu ý & thực tế
Ngoài ngành xây dựng, 作業所 thường là xưởng làm việc dành cho người khuyết tật — nghĩa khác hẳn. Trong công ty thầu, nghe 作業所 là hiểu "công trường".
Câu ví dụ trong công việc
本社から、作業所に新しい安全ルールが届きました。
Trụ sở chính vừa gửi quy định an toàn mới về công trường.