Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 着工 là gì?
Khởi công (Start of construction)
| Thuật ngữ | 着工 |
|---|---|
| Cách đọc | ちゃっこう |
| Hán-Việt | TRƯỚC CÔNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Khởi công |
| Tiếng Anh | Start of construction |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bắt đầu thi công. Trước 着工 có nhiều việc phải xong: giấy phép xây dựng, lễ động thổ (地鎮祭, じちんさい), đi chào hỏi các nhà xung quanh (近隣挨拶).
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt của 着 là "trước" (như 到着 — đáo trước), nghĩa ở đây là bắt tay vào việc, không liên quan "trước/sau". Cặp đối: 着工 (khởi công) ↔ 竣工 (hoàn công).
Câu ví dụ trong công việc
着工は、来月の上旬を予定しています。
Dự kiến khởi công vào đầu tháng sau.
着工の前に、近隣の皆様へご挨拶に行きます。
Trước khi khởi công, chúng tôi sẽ đi chào hỏi các nhà xung quanh.