Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ バーチャート là gì?
Biểu đồ thanh ngang (tiến độ) (Bar chart schedule)
| Thuật ngữ | バーチャート |
|---|---|
| Cách đọc | バーチャート |
| Nghĩa tiếng Việt | Biểu đồ thanh ngang (tiến độ) |
| Tiếng Anh | Bar chart schedule |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Kiểu bảng tiến độ phổ biến nhất ở công trường: trục ngang là ngày, mỗi hạng mục một thanh ngang từ ngày bắt đầu đến ngày xong. Dễ đọc, ai nhìn cũng hiểu, nhưng không cho thấy việc nào phải chờ việc nào — muốn thấy điều đó phải dùng ネットワーク工程表.
Lưu ý & thực tế
Người Việt quen gọi chung là "biểu đồ Gantt". Sách ôn thi 施工管理技士 phân biệt バーチャート (trục ngang là ngày) với ガントチャート (trục ngang là % hoàn thành), nhưng ở công trường cứ nói バーチャート.
Câu ví dụ trong công việc
工程表は、バーチャートで作ってください。
Bảng tiến độ hãy làm dạng biểu đồ thanh ngang.
バーチャートを見れば、どの作業がいつ終わるかすぐに分かります。
Nhìn biểu đồ thanh ngang là biết ngay việc nào xong khi nào.