Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 手配 là gì?
Sắp xếp, đặt trước (người, máy, vật tư) (Arranging (workers, equipment, materials))
| Thuật ngữ | 手配 |
|---|---|
| Cách đọc | てはい |
| Hán-Việt | THỦ PHỐI |
| Nghĩa tiếng Việt | Sắp xếp, đặt trước (người, máy, vật tư) |
| Tiếng Anh | Arranging (workers, equipment, materials) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Liên hệ đặt trước để người, máy, vật tư có mặt đúng ngày: gọi đội thợ, đặt xe bê tông, thuê cần cẩu, đặt vật liệu. Quên 手配 hoặc 手配 nhầm ngày là lỗi rất hay gặp của kỹ sư mới — và hậu quả là cả đội ngồi chờ.
Lưu ý & thực tế
手配 là "lo cho có"; 発注 là đặt hàng chính thức kèm hợp đồng, tiền. Gọi điện giữ một chiếc cần cẩu cho thứ Năm là 手配. Ngoài công trường còn gặp trong 指名手配 (truy nã) — nghĩa khác hẳn.
Câu ví dụ trong công việc
ポンプ車の手配をお願いします。
Nhờ anh đặt xe bơm bê tông nhé.
木曜日のクレーンは、もう手配してあります。
Cần cẩu cho thứ Năm tôi đã đặt sẵn rồi.