Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 揚重 là gì?
Cẩu, nâng vật tư lên cao (Lifting (materials))
| Thuật ngữ | 揚重 |
|---|---|
| Cách đọc | ようじゅう |
| Hán-Việt | DƯƠNG TRỌNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Cẩu, nâng vật tư lên cao |
| Tiếng Anh | Lifting (materials) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Nâng vật tư, thiết bị lên các tầng bằng cần cẩu hoặc vận thăng. Ở công trình cao tầng, cần cẩu chỉ có một hai chiếc nên giờ cẩu rất quý — lập kế hoạch 揚重 (đội nào dùng cẩu lúc mấy giờ) là việc quan trọng của kỹ sư.
Lưu ý & thực tế
Từ này chủ yếu thấy trong tài liệu, kế hoạch (揚重計画). Nói miệng ở công trường hay dùng 揚げる (あげる) hoặc 吊る (つる).
Câu ví dụ trong công việc
明日の揚重計画を、各業者に配りました。
Tôi đã phát kế hoạch cẩu ngày mai cho các đội.
サッシの揚重は、ほかの業者がクレーンを使わない午後に行います。
Cẩu khung cửa sẽ làm vào buổi chiều, lúc các đội khác không dùng cần cẩu.