Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 工種 là gì?
Loại công việc (hạng mục chuyên môn) (Type of work, trade)
| Thuật ngữ | 工種 |
|---|---|
| Cách đọc | こうしゅ |
| Hán-Việt | CÔNG CHỦNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Loại công việc (hạng mục chuyên môn) |
| Tiếng Anh | Type of work, trade |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cách chia công trình theo loại việc: 仮設工事, 土工事, 鉄筋工事, 型枠工事, 内装工事, 設備工事… Mỗi 工種 thường do một nhà thầu phụ chuyên môn làm, và bảng tiến độ, dự toán, ảnh chụp đều xếp theo 工種.
Lưu ý & thực tế
工種 là loại việc; 職種 (しょくしゅ) là nghề của người làm (thợ cốp pha, thợ sắt…). Hai từ hay đi cùng nhau.
Câu ví dụ trong công việc
この現場には、20以上の工種の業者が入ります。
Công trường này có nhà thầu của hơn 20 loại công việc vào làm.
写真は、工種ごとにフォルダを分けて整理してください。
Ảnh chụp hãy chia thư mục theo từng loại công việc.