Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ チェックシート là gì?

Phiếu kiểm tra (Checklist)

Thông tin thuật ngữ チェックシート
Thuật ngữチェックシート
Cách đọcチェックシート
Nghĩa tiếng ViệtPhiếu kiểm tra
Tiếng AnhChecklist
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Phiếu liệt kê sẵn các mục cần kiểm, đánh dấu từng mục khi kiểm xong. Dùng cho kiểm tra chất lượng, kiểm máy móc đầu ngày, kiểm an toàn. Có tên người kiểm và ngày kiểm — đó là bằng chứng.

Lưu ý & thực tế

Trong văn bản còn gặp 検査表, チェックリスト với nghĩa tương tự. Đánh dấu cho đủ mà không thật sự kiểm là lỗi rất hay gặp và rất bị ghét.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy ghi tên người kiểm vào phiếu kiểm tra cốt thép.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe