Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 写真管理 là gì?
Quản lý ảnh thi công (Photo record management)
| Thuật ngữ | 写真管理 |
|---|---|
| Cách đọc | しゃしんかんり |
| Hán-Việt | TẢ CHÂN QUẢN LÝ |
| Nghĩa tiếng Việt | Quản lý ảnh thi công |
| Tiếng Anh | Photo record management |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Lên danh sách cần chụp gì, chụp cho đủ, đặt tên, sắp xếp theo 工種 và vị trí, rồi nộp thành bộ hồ sơ ảnh (写真帳) lúc hoàn công. Ở công trình công, cách chụp và cách sắp xếp có quy định riêng, sai là bị trả lại.
Lưu ý & thực tế
Ảnh thiếu chỉ lộ ra khi đã muộn, nên kỹ sư giỏi lập danh sách cần chụp ngay từ lúc bắt đầu hạng mục.
Câu ví dụ trong công việc
写真管理のアプリで、工種ごとに写真を整理しています。
Tôi sắp xếp ảnh theo từng loại công việc bằng ứng dụng quản lý ảnh.