Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 資材 là gì?
Vật tư, vật liệu (Materials)
| Thuật ngữ | 資材 |
|---|---|
| Cách đọc | しざい |
| Hán-Việt | TƯ TÀI |
| Nghĩa tiếng Việt | Vật tư, vật liệu |
| Tiếng Anh | Materials |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Vật liệu và vật tư dùng ở công trường: thép, cốp pha, ống, tấm thạch cao… Quản lý 資材 gồm đặt đúng số lượng, giao đúng ngày, để đúng chỗ (資材置き場) và che chắn cho khỏi hư.
Lưu ý & thực tế
材料 cũng là vật liệu nhưng hay dùng khi nói chất lượng, chủng loại (材料検査); 資材 thiên về hàng phải đặt, chở, cất. 資材置き場 = bãi để vật tư.
Câu ví dụ trong công việc
資材の搬入は、朝の8時からです。
Việc chở vật tư vào công trường bắt đầu từ 8 giờ sáng.
雨の予報なので、資材にシートを掛けておいてください。
Dự báo có mưa, hãy phủ bạt lên vật tư.