Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 手待ち(てまち) là gì?

Ngồi chờ việc (Idle waiting time)

Thông tin thuật ngữ 手待ち
Thuật ngữ手待ち
Cách đọcてまち
Hán-ViệtTHỦ ĐÃI
Nghĩa tiếng ViệtNgồi chờ việc
Tiếng AnhIdle waiting time
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Thợ đã đến công trường nhưng không làm được vì đội trước chưa xong, vật tư chưa tới, hay đang chờ kiểm tra. Thời gian này vẫn mất tiền công nên rất tốn, và thợ rất khó chịu. Tránh 手待ち là mục tiêu chính của 段取り và 工程調整.

Lưu ý & thực tế

Hay nghe dạng 手待ちが出る, 手待ちになる. Thợ nói 手待ちさせられた là đang phàn nàn với kỹ sư đấy.

Câu ví dụ trong công việc

Việc trước bị chậm nên thợ nội thất phải ngồi chờ.

Để thợ không phải chờ, tôi nhờ giao vật liệu từ hôm trước.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe