Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 配筋検査(はいきんけんさ) là gì?

Kiểm tra cốt thép (trước khi đổ bê tông) (Rebar inspection)

Thông tin thuật ngữ 配筋検査
Thuật ngữ配筋検査
Cách đọcはいきんけんさ
Hán-ViệtPHỐI CÂN KIỂM TRA
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra cốt thép (trước khi đổ bê tông)
Tiếng AnhRebar inspection
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Buổi kiểm tra cốt thép đã đặt đúng bản vẽ chưa — đường kính, số thanh, khoảng cách, mối nối, lớp bê tông bảo vệ — trước khi đổ bê tông. Thường có hai vòng: nhà thầu tự kiểm (社内検査) rồi mới mời bên giám sát tới (立会検査). Đổ rồi là không xem lại được, nên đây là mốc kiểm quan trọng nhất của phần kết cấu.

Lưu ý & thực tế

Hôm 配筋検査, kỹ sư chuẩn bị sẵn bản vẽ, thước, 黒板 và danh sách điểm kiểm; điểm bị chỉ ra phải sửa xong, chụp ảnh rồi mới được đổ.

Câu ví dụ trong công việc

Kiểm tra cốt thép sẽ làm từ 10 giờ sáng mai, có bên giám sát chứng kiến.

Những chỗ bị chỉ ra khi kiểm tra cốt thép, tôi đã sửa xong trong buổi sáng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe