Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 打ち合わせ(うちあわせ) là gì?

Họp bàn, trao đổi công việc (Meeting, discussion)

Thông tin thuật ngữ 打ち合わせ
Thuật ngữ打ち合わせ
Cách đọcうちあわせ
Hán-ViệtĐẢ HỢP
Nghĩa tiếng ViệtHọp bàn, trao đổi công việc
Tiếng AnhMeeting, discussion
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cuộc trao đổi để thống nhất cách làm — có khi là cuộc họp có lịch, có khi chỉ đứng năm phút trước bản vẽ với tổ trưởng. Một ngày ở công trường có rất nhiều 打ち合わせ: với thầu phụ, với bên thiết kế, với chủ đầu tư.

Lưu ý & thực tế

打ち合わせ là trao đổi để chốt cách làm; 会議 là cuộc họp chính thức, đông người hơn. Biên bản của 打ち合わせ gọi là 打ち合わせ記録 hoặc 議事録.

Câu ví dụ trong công việc

Từ chiều tôi có buổi họp với nhà thầu cơ điện.

Những gì chốt trong buổi họp nhất định phải ghi lại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe