Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 報連相 là gì?
Báo cáo – liên lạc – xin ý kiến (Report, inform, consult)
| Thuật ngữ | 報連相 |
|---|---|
| Cách đọc | ほうれんそう |
| Hán-Việt | BÁO LIÊN TƯƠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo cáo – liên lạc – xin ý kiến |
| Tiếng Anh | Report, inform, consult |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Gộp chữ đầu của 報告 (báo cáo), 連絡 (liên lạc), 相談 (xin ý kiến) — nguyên tắc giao tiếp mà công ty Nhật nào cũng dạy người mới. Ở công trường, 報連相 chậm có thể thành tai nạn hoặc phải làm lại cả hạng mục, nên có chuyện bất thường là báo ngay, kể cả khi chưa có cách giải quyết.
Lưu ý & thực tế
Đọc giống ほうれん草 (rau chân vịt) — người Nhật hay dùng để chơi chữ. Lỗi người mới hay mắc nhất là tự xử lý xong mới báo.
Câu ví dụ trong công việc
現場では、報連相を早めにすることが大切です。
Ở công trường, báo cáo – liên lạc – xin ý kiến sớm là điều quan trọng.
小さなことでも、すぐ報連相してください。
Dù là chuyện nhỏ cũng hãy báo cáo, xin ý kiến ngay nhé.