Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 是正(ぜせい) là gì?

Khắc phục, sửa cho đúng (Corrective action)

Thông tin thuật ngữ 是正
Thuật ngữ是正
Cách đọcぜせい
Hán-ViệtTHỊ CHÍNH
Nghĩa tiếng ViệtKhắc phục, sửa cho đúng
Tiếng AnhCorrective action
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Sửa phần làm sai hoặc chưa đạt cho đúng với bản vẽ, quy định. Từ này mang tính chính thức: 是正指示 (yêu cầu khắc phục), 是正報告 (báo cáo đã khắc phục, kèm ảnh trước và sau). Bên kiểm tra chỉ coi là xong khi nhận được 是正報告.

Lưu ý & thực tế

Gần nghĩa 手直し nhưng trang trọng hơn và hay đi cùng văn bản. Nói với thợ thì dùng 直してください; viết cho bên giám sát thì dùng 是正しました.

Câu ví dụ trong công việc

Tất cả những chỗ bị chỉ ra đã được khắc phục.

Khắc phục xong thì chụp ảnh và đính kèm vào báo cáo.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe