Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 施工不良(せこうふりょう) là gì?

Lỗi thi công (Defective workmanship)

Thông tin thuật ngữ 施工不良
Thuật ngữ施工不良
Cách đọcせこうふりょう
Hán-ViệtTHI CÔNG BẤT LƯƠNG
Nghĩa tiếng ViệtLỗi thi công
Tiếng AnhDefective workmanship
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Phần làm ra không đạt do lỗi lúc thi công (không phải do thiết kế hay vật liệu): bê tông bị rỗ, ống lắp sai độ dốc, chống thấm không kín… Phát hiện sau bàn giao thì nhà thầu phải sửa theo bảo hành, có khi rất tốn và mất uy tín công ty.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "bất lương" nhưng 不良 chỉ là "không đạt" — không mang nghĩa đạo đức. Lỗi rỗ bê tông có tên riêng là ジャンカ.

Câu ví dụ trong công việc

Nguyên nhân dột là lỗi thi công phần chống thấm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe