Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 工事写真 là gì?
Ảnh chụp thi công (Construction photos)
| Thuật ngữ | 工事写真 |
|---|---|
| Cách đọc | こうじしゃしん |
| Hán-Việt | CÔNG SỰ TẢ CHÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Ảnh chụp thi công |
| Tiếng Anh | Construction photos |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ảnh chụp làm bằng chứng đã thi công đúng: trước khi làm, đang làm, sau khi làm, và nhất là những phần sắp bị che lấp (cốt thép trước khi đổ, ống trong tường). Mỗi ảnh thường có 黒板 ghi tên công trình, hạng mục, vị trí. Phần đã bị che lấp mà không có ảnh thì không chứng minh được gì.
Lưu ý & thực tế
Ảnh "đẹp" không quan trọng bằng ảnh "đúng": thấy được thước đo, thấy được vị trí, đọc được chữ trên 黒板.
Câu ví dụ trong công việc
配筋の工事写真は、打設の前に必ず撮ってください。
Ảnh thi công cốt thép nhất định phải chụp trước khi đổ bê tông.
工事写真には、黒板が写るようにしてください。
Ảnh thi công hãy chụp sao cho thấy cả bảng thông tin.