Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 仮設 là gì?
Hạng mục tạm (phục vụ thi công) (Temporary works)
| Thuật ngữ | 仮設 |
|---|---|
| Cách đọc | かせつ |
| Hán-Việt | GIẢ THIẾT |
| Nghĩa tiếng Việt | Hạng mục tạm (phục vụ thi công) |
| Tiếng Anh | Temporary works |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Những thứ dựng tạm để phục vụ thi công rồi tháo đi khi xong: giàn giáo, hàng rào tạm, văn phòng công trường, nhà vệ sinh tạm, điện nước tạm. Không còn lại trong công trình nhưng tốn chi phí và chiếm chỗ đáng kể, nên phải có kế hoạch riêng (仮設計画) ngay từ đầu.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "giả thiết" nhưng KHÔNG liên quan giả thuyết — 仮 ở đây là "tạm". Hay gặp: 仮設トイレ (nhà vệ sinh tạm), 仮設電気 (điện tạm), 仮設事務所 (văn phòng tạm).
Câu ví dụ trong công việc
仮設事務所は、敷地の東側に建てます。
Văn phòng tạm sẽ dựng ở phía đông khu đất.
竣工の前に、仮設をすべて撤去します。
Trước hoàn công sẽ dỡ hết các hạng mục tạm.