Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 作業指示 là gì?
Giao việc, chỉ thị công việc (Work instruction)
| Thuật ngữ | 作業指示 |
|---|---|
| Cách đọc | さぎょうしじ |
| Hán-Việt | TÁC NGHIỆP CHỈ THỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giao việc, chỉ thị công việc |
| Tiếng Anh | Work instruction |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Kỹ sư công trường không tự làm mà giao việc: nói với tổ trưởng (職長) hôm nay làm phần nào, theo bản vẽ nào, lưu ý gì. Thông thường chỉ thị đi qua tổ trưởng của đội chứ không nói thẳng với từng thợ — vừa đúng phép, vừa tránh chuyện một người nhận hai lệnh khác nhau.
Lưu ý & thực tế
Chỉ thị miệng dễ bị hiểu sai: chỉ thị quan trọng nên kèm bản vẽ có đánh dấu, hoặc ghi lại bằng văn bản.
Câu ví dụ trong công việc
職長さんに、今日の作業指示を出しました。
Tôi đã giao việc hôm nay cho tổ trưởng.
作業指示は、図面を見せながら具体的に伝えてください。
Khi giao việc, hãy vừa cho xem bản vẽ vừa nói cụ thể.