Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 社内検査(しゃないけんさ) là gì?

Kiểm tra nội bộ (của nhà thầu) (In-house inspection)

Thông tin thuật ngữ 社内検査
Thuật ngữ社内検査
Cách đọcしゃないけんさ
Hán-ViệtXÃ NỘI KIỂM TRA
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra nội bộ (của nhà thầu)
Tiếng AnhIn-house inspection
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nhà thầu tự kiểm tra phần việc của mình trước khi mời bên giám sát hay chủ đầu tư tới. Ở công ty lớn, có khi người kiểm là bộ phận chất lượng ở trụ sở xuống, không phải người của công trường. Lỗi nào cũng phải bắt được ở 社内検査, đừng để bên ngoài phát hiện.

Lưu ý & thực tế

Thầu phụ tự kiểm phần việc của mình gọi là 自主検査 (じしゅけんさ) — thường làm trước 社内検査.

Câu ví dụ trong công việc

Trước buổi kiểm tra của bên giám sát, chúng tôi kiểm hết trong đợt kiểm tra nội bộ.

Những điểm bị chỉ ra ở đợt kiểm tra nội bộ hãy khắc phục trong tuần này.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe