Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 工期 là gì?
Thời hạn thi công (Construction period)
| Thuật ngữ | 工期 |
|---|---|
| Cách đọc | こうき |
| Hán-Việt | CÔNG KỲ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thời hạn thi công |
| Tiếng Anh | Construction period |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Khoảng thời gian từ khởi công đến hoàn công ghi trong hợp đồng. Trễ 工期 có thể bị phạt theo hợp đồng, nên mọi kế hoạch ở công trường đều xoay quanh việc giữ 工期.
Lưu ý & thực tế
工期 là cả một khoảng thời gian; 納期 là một mốc giao hàng. 工期を守る = giữ đúng thời hạn; 工期短縮 = rút ngắn thời gian thi công.
Câu ví dụ trong công việc
この工事の工期は、約1年です。
Thời hạn thi công công trình này khoảng một năm.
工期に間に合わせるため、作業員を増やすことになりました。
Để kịp thời hạn thi công, đã quyết định tăng thêm công nhân.