Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 許容差 là gì?
Sai số cho phép (Tolerance)
| Thuật ngữ | 許容差 |
|---|---|
| Cách đọc | きょようさ |
| Hán-Việt | HỨA DUNG SAI |
| Nghĩa tiếng Việt | Sai số cho phép |
| Tiếng Anh | Tolerance |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Mức lệch tối đa được phép so với kích thước thiết kế. Đo 出来形 rồi so với 許容差: nằm trong là đạt, vượt ra là phải 是正. Con số cụ thể nằm trong chỉ dẫn kỹ thuật (仕様書) của từng hạng mục.
Lưu ý & thực tế
Hay nghe dạng 許容範囲 (きょようはんい, phạm vi cho phép): 許容範囲内です = vẫn trong phạm vi cho phép.
Câu ví dụ trong công việc
柱の位置のずれは、許容差の範囲に入っています。
Độ lệch vị trí cột nằm trong sai số cho phép.