Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ ダメ工事 là gì?
Phần việc còn sót cuối công trình (Leftover punch-list work)
| Thuật ngữ | ダメ工事 |
|---|---|
| Cách đọc | ダメこうじ |
| Hán-Việt | CÔNG SỰ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phần việc còn sót cuối công trình |
| Tiếng Anh | Leftover punch-list work |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Những chỗ nhỏ còn sót hoặc chưa làm xong khi công trình sắp hoàn công: thiếu một nắp ổ điện, chưa trám khe, vết bẩn chưa lau… Đi tìm những chỗ này gọi là ダメ拾い (ダメひろい), thường làm trước mỗi đợt kiểm tra hoàn công.
Lưu ý & thực tế
ダメ ở đây không phải "không được" mà là "phần còn sót" — tiếng nghề. Nên dùng trong nội bộ; với chủ đầu tư thì nói 残工事 (ざんこうじ) hoặc 手直し.
Câu ví dụ trong công việc
来週は、ダメ工事を片付ける週にします。
Tuần sau sẽ là tuần xử lý dứt điểm các phần việc còn sót.