Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 手直し(てなおし) là gì?

Sửa lại (chỗ chưa đạt) (Touch-up, fixing)

Thông tin thuật ngữ 手直し
Thuật ngữ手直し
Cách đọcてなおし
Hán-ViệtTHỦ TRỰC
Nghĩa tiếng ViệtSửa lại (chỗ chưa đạt)
Tiếng AnhTouch-up, fixing
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Sửa lại những chỗ làm chưa đạt — vết xước, khe hở, sơn lem — thường là việc nhỏ. Cuối công trình, sau các đợt kiểm tra hoàn công, cả công trường dồn sức vào 手直し trước ngày bàn giao.

Lưu ý & thực tế

手直し là sửa phần đã làm; 手戻り là phải quay lại làm lại từ một bước trước đó (tốn hơn nhiều). Nói ngắn 直し cũng được: 直しが出る.

Câu ví dụ trong công việc

Trước bàn giao phải xong hết các chỗ sửa lại.

Tôi đã nhờ thợ sơn sửa lại vết xước trên tường.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe