Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 後工程(あとこうてい) là gì?

Phần việc làm sau, đội làm sau (Following work, next trade)

Thông tin thuật ngữ 後工程
Thuật ngữ後工程
Cách đọcあとこうてい
Hán-ViệtHẬU CÔNG TRÌNH
Nghĩa tiếng ViệtPhần việc làm sau, đội làm sau
Tiếng AnhFollowing work, next trade
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Phần việc nối tiếp ngay sau việc đang làm, thường của đội khác: xong cốp pha mới đến đổ bê tông, xong trần mới đến sơn. Ở công trường hay nói 後工程に迷惑をかけない — làm chậm hay làm ẩu là đẩy rắc rối sang đội sau.

Lưu ý & thực tế

Đọc あとこうてい (không phải ごこうてい). Ngược lại là 前工程 (まえこうてい).

Câu ví dụ trong công việc

Chỗ này mà chậm thì đội làm sau sẽ khổ.

Nghĩ đến đội làm sau, hãy làm cẩn thận đến cả khâu dọn dẹp.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe