Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 施工要領書 là gì?
Hướng dẫn thi công chi tiết (Method statement)
| Thuật ngữ | 施工要領書 |
|---|---|
| Cách đọc | せこうようりょうしょ |
| Hán-Việt | THI CÔNG YẾU LĨNH THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Hướng dẫn thi công chi tiết |
| Tiếng Anh | Method statement |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Tài liệu do nhà thầu phụ (hoặc bộ phận chuyên môn) lập, mô tả chi tiết cách làm một phần việc: vật liệu, dụng cụ, trình tự, chỗ phải kiểm tra, tiêu chuẩn đạt. Chi tiết hơn 施工計画書 và là thứ thợ thật sự đọc trước khi làm.
Lưu ý & thực tế
施工計画書 trả lời "hạng mục này làm theo kế hoạch nào"; 施工要領書 trả lời "từng bước tay làm ra sao". Cả hai thường phải nộp cho bên giám sát xem trước.
Câu ví dụ trong công việc
防水工事の施工要領書を、業者から出してもらいました。
Tôi đã nhờ nhà thầu nộp hướng dẫn thi công chi tiết phần chống thấm.