Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 工程調整 là gì?
Điều phối tiến độ (giữa các đội) (Schedule coordination)
| Thuật ngữ | 工程調整 |
|---|---|
| Cách đọc | こうていちょうせい |
| Hán-Việt | CÔNG TRÌNH ĐIỀU CHỈNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Điều phối tiến độ (giữa các đội) |
| Tiếng Anh | Schedule coordination |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Sắp xếp lại ngày giờ, thứ tự làm việc giữa các đội khi chỗ làm, máy móc hay lối đi bị chồng lên nhau, hoặc khi một đội chậm làm ảnh hưởng đội sau. Hằng ngày, 工程調整 diễn ra ở buổi họp chốt việc ngày mai (安全工程打合せ — nhiều công trường họp ngay sau giờ nghỉ trưa và gọi là 昼礼) và ở buổi họp tuần.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "điều chỉnh", nhưng nghĩa thực tế gần với "điều phối, dàn xếp" hơn là chỉnh một con số.
Câu ví dụ trong công việc
内装業者と設備業者の工程調整をしました。
Tôi đã điều phối tiến độ giữa đội nội thất và đội cơ điện.
クレーンを使う日が重なったので、工程調整が必要です。
Ngày dùng cần cẩu bị trùng nhau nên cần điều phối lại tiến độ.