Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 工程(こうてい) là gì?

Tiến độ (thi công) (Schedule, construction progress)

Thông tin thuật ngữ 工程
Thuật ngữ工程
Cách đọcこうてい
Hán-ViệtCÔNG TRÌNH
Nghĩa tiếng ViệtTiến độ (thi công)
Tiếng AnhSchedule, construction progress
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Ở công trường, 工程 gần như luôn có nghĩa là tiến độ: hạng mục nào làm lúc nào, đang nhanh hay chậm. Câu nghe hằng ngày: 工程が厳しい (tiến độ gấp), 工程を組む (lập tiến độ), 工程に影響する (ảnh hưởng tiến độ). Kỹ sư 施工管理 bị hỏi về 工程 nhiều hơn bất cứ thứ gì khác.

Lưu ý & thực tế

Ở nhà máy, 工程 lại là "công đoạn" (một bước trong dây chuyền). Cùng chữ, khác ngành khác nghĩa — sang công trường thì nghĩ "tiến độ" trước.

Câu ví dụ trong công việc

Tháng này tiến độ gấp nên thứ Bảy cũng làm.

Thay đổi này có ảnh hưởng đến tiến độ chung không?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe