Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 承認 là gì?
Phê duyệt, chấp thuận (Approval)
| Thuật ngữ | 承認 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうにん |
| Hán-Việt | THỪA NHẬN |
| Nghĩa tiếng Việt | Phê duyệt, chấp thuận |
| Tiếng Anh | Approval |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bên có quyền (bên giám sát, chủ đầu tư, cấp trên) đồng ý chính thức với một đề xuất: bản vẽ thi công, vật liệu, kế hoạch thi công. Ở công trường Nhật, chưa có 承認 thì chưa được làm, kể cả khi mình chắc chắn là đúng.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "thừa nhận" nhưng nghĩa là "phê duyệt", không phải "thừa nhận (lỗi)". Hay gặp: 承認をもらう (được duyệt), 承認待ち (đang chờ duyệt).
Câu ví dụ trong công việc
施工図の承認が出たので、明日から加工を始めます。
Bản vẽ thi công đã được duyệt nên từ mai bắt đầu gia công.
この材料は、まだ監理者の承認待ちです。
Vật liệu này vẫn đang chờ bên giám sát duyệt.