Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 工程表 là gì?
Bảng tiến độ (Construction schedule)
| Thuật ngữ | 工程表 |
|---|---|
| Cách đọc | こうていひょう |
| Hán-Việt | CÔNG TRÌNH BIỂU |
| Nghĩa tiếng Việt | Bảng tiến độ |
| Tiếng Anh | Construction schedule |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bảng thể hiện hạng mục nào làm từ ngày nào đến ngày nào. Có bảng cho cả công trình (全体工程表), theo tháng (月間工程表) và theo tuần (週間工程表). Dạng hay gặp nhất là biểu đồ thanh ngang (バーチャート).
Lưu ý & thực tế
Ở xây dựng, 工程 là TIẾN ĐỘ (工程が遅れる = chậm tiến độ), khác nghĩa "công đoạn" ở nhà máy. Hán-Việt "công trình" nhưng KHÔNG phải công trình xây dựng — cái đó là 工事 hoặc 建物.
Câu ví dụ trong công việc
雨で遅れたので、週間工程表を作り直しました。
Vì mưa nên chậm, tôi đã làm lại bảng tiến độ tuần.
工程表を見ると、来週から内装工事が始まります。
Theo bảng tiến độ, từ tuần sau bắt đầu thi công nội thất.