Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 施工(せこう) là gì?

Thi công (Construction work, execution)

Thông tin thuật ngữ 施工
Thuật ngữ施工
Cách đọcせこう
Hán-ViệtTHI CÔNG
Nghĩa tiếng ViệtThi công
Tiếng AnhConstruction work, execution
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Việc thực sự xây dựng theo bản vẽ. Đi trong rất nhiều từ ghép: 施工管理, 施工図, 施工計画書, 施工会社 (công ty thi công). Bên 施工 (nhà thầu) đối lập với bên 設計 (thiết kế) và bên 発注 (chủ đầu tư).

Lưu ý & thực tế

Từ điển ghi cả しこう, nhưng người trong ngành đều nói せこう. Đừng gõ nhầm thành 施行 (しこう — thi hành, có hiệu lực, dùng cho luật).

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã xác nhận thứ tự thi công với thợ.

Phần này khó thi công nên tôi sẽ bàn với bên thiết kế.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe