Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 前倒し là gì?
Làm sớm hơn kế hoạch (Moving ahead of schedule)
| Thuật ngữ | 前倒し |
|---|---|
| Cách đọc | まえだおし |
| Hán-Việt | TIỀN ĐẢO |
| Nghĩa tiếng Việt | Làm sớm hơn kế hoạch |
| Tiếng Anh | Moving ahead of schedule |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đẩy một việc lên sớm hơn ngày đã định — vd trời đẹp thì làm sớm phần mặt ngoài, hoặc có người rảnh thì làm trước phần việc của tuần sau.
Lưu ý & thực tế
Cặp đối: 前倒し (sớm hơn) ↔ 後ろ倒し (うしろだおし, muộn hơn). Dùng cả cho việc đặt hàng: 資材を前倒しで発注する (đặt vật tư sớm).
Câu ví dụ trong công việc
天気がいいので、外壁の作業を前倒しで進めます。
Trời đẹp nên chúng tôi làm sớm phần tường ngoài.
検査を前倒しできないか、監理者に相談してみます。
Tôi sẽ thử hỏi bên giám sát xem có thể kiểm tra sớm hơn không.