Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 挽回(ばんかい) là gì?

Bù lại (tiến độ bị chậm) (Catching up (on schedule))

Thông tin thuật ngữ 挽回
Thuật ngữ挽回
Cách đọcばんかい
Hán-ViệtVÃN HỒI
Nghĩa tiếng ViệtBù lại (tiến độ bị chậm)
Tiếng AnhCatching up (on schedule)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Lấy lại phần tiến độ đã bị chậm: tăng người, tăng ca, làm thêm thứ Bảy, đổi thứ tự việc. Kế hoạch đó gọi là 挽回策. Khi báo chậm cho chủ đầu tư, luôn nói kèm 挽回策 — chỉ báo chậm mà không có cách bù là bị đánh giá rất thấp.

Lưu ý & thực tế

Hay đi với 遅れ: 遅れを挽回する (bù phần chậm). Ngoài công trường, 挽回 còn dùng cho danh tiếng, điểm số: 名誉挽回 (lấy lại danh dự).

Câu ví dụ trong công việc

Để bù phần chậm, tuần sau sẽ tăng thêm công nhân.

Hãy trình bày phương án bù tiến độ ở buổi họp định kỳ ngày mai.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe