Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 竣工検査(しゅんこうけんさ) là gì?

Kiểm tra hoàn công (Completion inspection)

Thông tin thuật ngữ 竣工検査
Thuật ngữ竣工検査
Cách đọcしゅんこうけんさ
Hán-ViệtTHUÂN CÔNG KIỂM TRA
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra hoàn công
Tiếng AnhCompletion inspection
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Các đợt kiểm tra khi công trình đã xây xong, trước khi bàn giao: nhà thầu tự kiểm, bên giám sát kiểm, chủ đầu tư kiểm (施主検査), cùng với kiểm tra của cơ quan nhà nước. Mỗi đợt ra một danh sách 指摘事項 phải sửa xong trước ngày 引き渡し.

Lưu ý & thực tế

Kiểm tra theo luật của cơ quan có thẩm quyền có tên riêng là 完了検査; 竣工検査 là cách gọi chung ở công trường.

Câu ví dụ trong công việc

Trước kiểm tra hoàn công, tôi đi hết các phòng để kiểm.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe