Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ

Thuật ngữ 職人(しょくにん) là gì?

Thợ (có tay nghề) (Skilled worker, craftsman)

Thông tin thuật ngữ 職人
Thuật ngữ職人
Cách đọcしょくにん
Hán-ViệtCHỨC NHÂN
Nghĩa tiếng ViệtThợ (có tay nghề)
Tiếng AnhSkilled worker, craftsman
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý thi công & tiến độ
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Người thợ trực tiếp làm việc: thợ cốp pha, thợ sắt, thợ điện, thợ hoàn thiện… Ở công trường gọi kèm さん (職人さん) để tỏ sự tôn trọng. Kỹ sư trẻ học được rất nhiều từ 職人 lâu năm — chịu nghe họ góp ý cách làm là cách nhanh nhất để giỏi nghề.

Lưu ý & thực tế

作業員 (さぎょういん) là cách gọi chung "công nhân" trong văn bản, số liệu; 職人 nhấn vào tay nghề. Nói chuyện trực tiếp thì dùng 職人さん.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi được thợ chỉ cho cách làm để chỗ tiếp giáp khớp đẹp.

Hôm nay có 8 thợ cốp pha đến làm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe