Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 品質管理 là gì?
Quản lý chất lượng (Quality control)
| Thuật ngữ | 品質管理 |
|---|---|
| Cách đọc | ひんしつかんり |
| Hán-Việt | PHẨM CHẤT QUẢN LÝ |
| Nghĩa tiếng Việt | Quản lý chất lượng |
| Tiếng Anh | Quality control |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Mảng của 施工管理 lo cho công trình làm ra đúng bản vẽ và chỉ dẫn kỹ thuật: kiểm vật liệu khi nhận, kiểm từng bước trước khi bị che lấp, đo kích thước, chụp ảnh làm bằng chứng. Ở Nhật, bằng chứng (ảnh, biên bản, phiếu kiểm) quan trọng ngang việc làm đúng — không có ảnh thì coi như chưa kiểm.
Câu ví dụ trong công việc
品質管理のため、コンクリートを打つ前に必ず写真を撮ります。
Để quản lý chất lượng, trước khi đổ bê tông nhất định phải chụp ảnh.
品質管理の記録は、竣工のときに発注者へ提出します。
Hồ sơ quản lý chất lượng được nộp cho chủ đầu tư khi hoàn công.