Tiếng Nhật Xây dựng · Quản lý thi công & tiến độ
Thuật ngữ 人工 là gì?
Công (một người làm một ngày) (Man-day)
| Thuật ngữ | 人工 |
|---|---|
| Cách đọc | にんく |
| Hán-Việt | NHÂN CÔNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Công (một người làm một ngày) |
| Tiếng Anh | Man-day |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý thi công & tiến độ |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đơn vị khối lượng lao động: một thợ làm một ngày là 1人工. Dùng để ước lượng việc cần bao nhiêu người, bao nhiêu ngày, và để tính tiền công: việc 10人工 có thể là 5 người làm 2 ngày, hoặc 2 người làm 5 ngày.
Lưu ý & thực tế
Đọc にんく, KHÔNG phải じんこう (人工 = nhân tạo, như 人工芝 cỏ nhân tạo). Hán-Việt "nhân công" trùng nghĩa tiếng Việt nên dễ nhớ.
Câu ví dụ trong công việc
この作業は、だいたい10人工かかります。
Việc này mất khoảng 10 công.
明日の作業には、5人工ぐらい必要です。
Việc ngày mai cần khoảng 5 công.